oral communication
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giao tiếp bằng lời nói: "oral communication" chỉ hình thức giao tiếp sử dụng lời nói trực tiếp, không qua văn bản hay chữ viết. Đây là phương thức trao đổi thông tin cơ bản nhất giữa con người, bao gồm đối thoại, thuyết trình, hoặc bất kỳ cuộc trò chuyện nào diễn ra bằng miệng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Oral communication is essential for building relationships in the workplace. (Giao tiếp bằng lời nói là cần thiết để xây dựng mối quan hệ tại nơi làm việc.)
- His oral communication skills improved significantly after taking a public speaking course. (Kỹ năng giao tiếp bằng lời nói của anh ấy đã cải thiện đáng kể sau khi tham gia khóa học nói trước công chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Oral communication in business": giao tiếp bằng lời nói trong kinh doanh, thường bao gồm các cuộc họp, đàm phán, và thuyết trình.
- Effective oral communication in business helps avoid misunderstandings. (Giao tiếp bằng lời nói hiệu quả trong kinh doanh giúp tránh hiểu lầm.)
"Oral communication vs. written communication": so sánh giữa giao tiếp bằng lời nói và giao tiếp bằng văn bản.
- Oral communication allows for immediate feedback, while written communication provides a permanent record. (Giao tiếp bằng lời nói cho phép phản hồi ngay lập tức, trong khi giao tiếp bằng văn bản cung cấp một bản ghi chép cố định.)
Biến thể và từ gần giống
Spoken communication (n): giao tiếp nói, đồng nghĩa với "oral communication".
- Spoken communication is often more informal than written communication. (Giao tiếp nói thường không trang trọng hơn giao tiếp viết.)
Verbal communication (n): giao tiếp bằng lời, có thể bao gồm cả nói và viết, nhưng thường tập trung vào lời nói.
- Verbal communication includes both oral and written forms. (Giao tiếp bằng lời bao gồm cả hình thức nói và viết.)
Từ đồng nghĩa
Speech: lời nói, bài phát biểu.
- His speech was clear and persuasive. (Lời nói của anh ấy rõ ràng và thuyết phục.)
Discourse: diễn ngôn, cuộc đối thoại có cấu trúc.
- Academic discourse often relies on oral communication in seminars. (Diễn ngôn học thuật thường dựa vào giao tiếp bằng lời nói trong các buổi hội thảo.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Communicate orally: giao tiếp bằng lời nói.
- It is easier to communicate orally when you are face-to-face. (Giao tiếp bằng lời nói dễ dàng hơn khi bạn đối mặt trực tiếp.)
Express orally: diễn đạt bằng lời nói.
- She struggled to express her ideas orally in front of the audience. (Cô ấy gặp khó khăn khi diễn đạt ý tưởng bằng lời nói trước khán giả.)
Thành ngữ liên quan
Word of mouth: truyền miệng, thông tin được lan truyền qua lời nói.
- The news spread by word of mouth rather than through official channels. (Tin tức lan truyền qua truyền miệng thay vì qua các kênh chính thức.)
Give a speech: phát biểu, nói trước công chúng.
- She gave a powerful speech on the importance of oral communication. (Cô ấy đã có một bài phát biểu mạnh mẽ về tầm quan trọng của giao tiếp bằng lời nói.)